Skip to content
Renault Espace 2.0 Blue dCi (200 Hp) EDC 7 Seat - xem

Renault Espace 2.0 Blue dCi • 200 HP • EDC 7 Seat

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2023
200 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơM9R 650
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa, 290 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4859 mm
Chiều rộng1888 mm
Rộng (gương)2128 mm
Rộng (gập)1914 mm
Chiều dài cơ sở2884 mm
Khoảng nhô trước1030 mm
Khoảng nhô sau944 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1621 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1833 kg
Trọng lượng toàn tải2554 kg
Cốp xe719 L
Cốp tối đa2035 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.2 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.