
Renault Espace 1.2 E-TECH • 199 HP • Full Hybrid Multi-Mode 7 Seat
SUVDẫn động cầu trước2023-nay
199 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống199 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 168 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)130 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4722 mm
Chiều rộng1843 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2083 mm
Chiều cao1645 mm
Chiều dài cơ sở2738 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau1059 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1619 kg
Trọng lượng toàn tải2255 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1714 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.5 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.2 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.2-4.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.6-5.8 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.6-4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.6-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)105-110 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d Full
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG51 - 48 mpg
UK MPG61 - 58 mpg
km/lít22 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo85 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.