
Renault Espace 2.2 dCi 16V • 129 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2002
129 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất129 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2188 cc
Mã động cơG9T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4787 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2070 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau984 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1777 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3075 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.8 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂189 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.