Skip to content
Renault Express 1.3 TCe (100 Hp) FAP - xem

Renault Express 1.3 TCe • 100 HP • FAP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
100 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1333 cc
Mã động cơH5H 470
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống, 229 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1775 mm
Rộng (gương)2079 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau730 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe3300 L
Cốp tối đa3700 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.8-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.8-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP153-160 g/km
TC khí thảiEuro 6D-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 - 33 mpg
UK MPG42 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.