
Renault Express 1.5 Blue dCi • 75 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
75 HP
Công suất
16.3 giây
0-100 km/h
148 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.3 giây
0-60 mph15.5 giây
Tốc độ tối đa148 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 3000-3750 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 872
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống, 229 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4393 mm
Chiều rộng1775 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2079 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau730 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe3300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3700 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.1-5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.1-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)133-141 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6D-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG46 - 44 mpg
UK MPG55 - 52 mpg
km/lít20 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.