Skip to content
Renault Fluence 1.5 dCi (110 Hp) FAP EDC - xem

Renault Fluence 1.5 dCi • 110 HP • FAP EDC

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2012
110 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R15; 205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1785 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.