
Renault Fluence 22 kWh • 95 HP
Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2014
95 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP
Mô-men xoắn226 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)22 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin398 V
Vị trí pinVị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống95 HP
Mô-men hệ thống226 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 195 HP
Mô-men mô-tơ 1226 Nm
Mã mô-tơ 15AM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)185 km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)14 kWh/100km
Tầm hoạt động185 km
Tầm hoạt động114.95 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 260 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4748 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2041 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2701 mm
Khoảng nhô trước907 mm
Khoảng nhô sau1140 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2023 kg
Cốp xeDung tích cốp xe317 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.