Skip to content
Renault Kadjar 1.2 Energy TCe (130 Hp) - xem

Renault Kadjar 1.2 Energy TCe • 130 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
130 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơH5F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình73.1 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát6.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17; 225/45 R19
Mâm xe16"; 17"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4449 mm
Chiều rộng1836 mm
Rộng (gương)2058 mm
Chiều cao1607 mm
Chiều dài cơ sở2646 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Đường kính quay vòng10.72 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1306 kg
Cốp xe409 L
Cốp tối đa1478 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới18 °
Góc thoát28 °
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.