Skip to content
Renault Kadjar 1.5 Energy dCi (110 Hp) EDC Eco - xem

Renault Kadjar 1.5 Energy dCi • 110 HP • EDC Eco

Crossover6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
110 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát6.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17; 225/45 R19
Mâm xe16"; 17"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4449 mm
Chiều rộng1836 mm
Rộng (gương)2058 mm
Chiều cao1607 mm
Chiều dài cơ sở2646 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Đường kính quay vòng10.72 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1407 kg
Cốp xe409 L
Cốp tối đa1478 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂103 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới18 °
Góc thoát28 °
Tải kéo (12%)1450 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.