Skip to content
Renault Kangoo 1.3 TCe (130 Hp) EDC - xem

Renault Kangoo 1.3 TCe • 130 HP • EDC

Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
130 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1333 cc
Mã động cơH5H E4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình81.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin45 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x26 mm
Phanh sauĐĩa, 292x16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4911 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2140 mm
Chiều cao1869 mm
Chiều dài cơ sở3100 mm
Khoảng nhô trước961 mm
Khoảng nhô sau851 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng12.51 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1692 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa3750 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.7-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP152-162 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG35 - 33 mpg
UK MPG42 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.