Skip to content
Renault Kangoo 1.5 dCi (82 Hp) - xem

Renault Kangoo 1.5 dCi • 82 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2003
82 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3995 mm
Chiều rộng1663 mm
Rộng (gương)2015 mm
Chiều cao1827 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước692 mm
Khoảng nhô sau703 mm
Chiều rộng cơ sở trước1405 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1170 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa2600 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)585 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.