Skip to content
Renault Kangoo 1.6i 16V (95 Hp) 4x 4 - xem

Renault Kangoo 1.6i 16V • 95 HP • 4x 4

Minivan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1997-2003
95 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
153 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa153 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15 T
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3995 mm
Chiều rộng1675 mm
Rộng (gương)2015 mm
Chiều cao1894 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước692 mm
Khoảng nhô sau703 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa2600 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂205 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)685 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.