Skip to content
Renault Kangoo 1.2 (58 Hp) - xem

Renault Kangoo 1.2 • 58 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2005
58 HP
Công suất
18.9 giây
0-100 km/h
136 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h18.9 giây
0-60 mph18 giây
Tốc độ tối đa136 km/h

Hệ truyền động

Công suất58 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn93 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD7F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính69 mm
Hành trình76.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/70 R14 C
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4035 mm
Chiều rộng1672 mm
Rộng (gương)2031 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2605 mm
Khoảng nhô trước730 mm
Khoảng nhô sau700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1405 mm
Chiều rộng cơ sở sau1410 mm
Đường kính quay vòng10.79 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa2600 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)545 kg
Tải kéo (12%)1150 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.