Skip to content
Renault Kangoo 1.4 (75 Hp) Automatic - xem

Renault Kangoo 1.4 • 75 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2005
75 HP
Công suất
16.9 giây
0-100 km/h
147 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.9 giây
0-60 mph16.1 giây
Tốc độ tối đa147 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn114 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK7J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình70 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4035 mm
Chiều rộng1672 mm
Rộng (gương)2031 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2605 mm
Khoảng nhô trước730 mm
Khoảng nhô sau700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1405 mm
Chiều rộng cơ sở sau1410 mm
Đường kính quay vòng10.79 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1095 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa2600 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂188 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)585 kg
Tải kéo (12%)950 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.