Skip to content
Renault Kangoo 1.5 dCi (75 Hp) - xem

Renault Kangoo 1.5 dCi • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2013
75 HP
Công suất
17.5 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.5 giây
0-60 mph16.6 giây
Tốc độ tối đa151 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4213 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)2133 mm
Chiều cao1839 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng nhô trước807 mm
Khoảng nhô sau709 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1521 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1394 kg
Trọng lượng toàn tải1954 kg
Cốp xe438 L
Cốp tối đa1977 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)560 kg
Tải kéo (12%)1050 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.