Skip to content
Renault Kangoo 1.6 16V (106 Hp) Automatic - xem

Renault Kangoo 1.6 16V • 106 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2013
106 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa164 km/h

Hệ truyền động

Công suất106 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 274 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4213 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)2133 mm
Chiều cao1839 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng nhô trước807 mm
Khoảng nhô sau709 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1521 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1953 kg
Cốp xe438 L
Cốp tối đa1977 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)737 kg
Tải kéo (12%)1050 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.