
Renault Kangoo 1.5 dCi • 68 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
68 HP
Công suất
20.3 giây
0-100 km/h
146 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20.3 giây
0-60 mph19.3 giây
Tốc độ tối đa146 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin22 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4213 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2133 mm
Chiều cao1844 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng sáng gầm xe184 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1251 kg
Trọng lượng toàn tải1918 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3000 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)143 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)140 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)625 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1050 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.