Skip to content
Renault Kangoo 1.5 dCi (86 Hp) - xem

Renault Kangoo 1.5 dCi • 86 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2013
86 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
159 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa159 km/h

Hệ truyền động

Công suất86 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.2 L
Hệ thống điện
DL pin22 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4213 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)2133 mm
Chiều cao1844 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng sáng gầm xe184 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1251 kg
Trọng lượng toàn tải1918 kg
Cốp tối đa3000 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP143 g/km
CO₂ NEDC137 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)625 kg
Tải kéo (12%)1050 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.