
Renault Kangoo 1.5 Energy dCi • 95 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2021
95 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin33 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống, 274 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4666 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều dài cơ sở3081 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau710 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe2400 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 Dt
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.