
Renault Kangoo Z.E. 33 kWh • 60 HP
Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2021
60 HP
Công suất
22.3 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h22.3 giây
0-60 mph21.2 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)33 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)31 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống60 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 160 HP
Mô-men mô-tơ 1225 Nm
Mã mô-tơ 15AQ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện270 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng15.2 kWh/100km
Tầm hoạt động270 km
Tầm hoạt động167.77 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauĐĩa, 274x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4666 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều cao1826 mm
Chiều dài cơ sở3081 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau710 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1555 kg
Trọng lượng toàn tải2270 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3400 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.