Skip to content
Renault Kangoo 1.2 Energy TCe (115 Hp) start&stop - xem

Renault Kangoo 1.2 Energy TCe • 115 HP • start&stop

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2021
115 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơH5FT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.9 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin33 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)2138 mm
Chiều cao1805 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau710 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Cốp xe3000 L
Cốp tối đa3500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2-6.3 L/100km
Khí thải
CO₂143 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG38 - 37 mpg
UK MPG46 - 45 mpg
km/lít16 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1050 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.