
Renault Kangoo 1.5 Energy dCi • 115 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2021
115 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin33 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống, 274 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15 91 T
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2138 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau710 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe3000 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)165 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 Dt
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1050 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.