Skip to content
Renault Kangoo 1.5 Energy dCi (80 Hp) - xem

Renault Kangoo 1.5 Energy dCi • 80 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2021
80 HP
Công suất
15.2 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.2 giây
0-60 mph14.4 giây
Tốc độ tối đa154 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin33 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống, 274 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15 91 T
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)2138 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau710 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe3000 L
Cốp tối đa3500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP161 g/km
TC khí thảiEuro 6 Dt
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)690 kg
Tải kéo (12%)1050 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.