Skip to content
Renault Kangoo 1.5 dCi (90 Hp) - xem

Renault Kangoo 1.5 dCi • 90 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2021
90 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15 91 T
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1805 mm
Rộng (gương)2138 mm
Chiều cao1839 mm
Chiều dài cơ sở2697 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau710 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe660 L
Cốp tối đa2600 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1050 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.