
Renault Kangoo 1.3 TCe • 100 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
100 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1333 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin45 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauTang trống, 228.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4486 mm
Chiều rộng1919 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2159 mm
Chiều cao1838 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau810 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng11.75 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải2071 kg
Cốp xeDung tích cốp xe775 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7-6.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)151-154 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6D Full
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG35 - 35 mpg
UK MPG42 - 42 mpg
km/lít15 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.