
Renault Kangoo 1.3 TCe • 130 HP • EDC
Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
130 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa184 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin45 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16 96H; 205/55 R17 95H
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4486 mm
Chiều rộng1919 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2159 mm
Chiều cao1838 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1519 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xeDung tích cốp xe519 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2031 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8.5 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.4-6.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.7-5.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7.1-7.4 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7-6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)152-156 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG35 - 34 mpg
UK MPG42 - 41 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.