
Renault Kangoo 45 kWh E-Tech • 122 HP • Electric
Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
122 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
132 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa132 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)45 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống122 HP
Mô-men hệ thống245 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1122 HP
Mô-men mô-tơ 1245 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 15AQ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)285 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)19.2 kWh/100km
Tầm hoạt động285 km
Tầm hoạt động177.09 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4486 mm
Chiều rộng1919 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2159 mm
Chiều cao1838 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1795 kg
Trọng lượng toàn tải2370 kg
Cốp xeDung tích cốp xe542 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1730 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.