
Renault Kangoo 1.5 Blue dCi • 115 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
115 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa176 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 876
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin45 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/60 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4486 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2159 mm
Chiều cao1864 mm
Chiều dài cơ sở2716 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau810 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải2025 kg
Cốp xeDung tích cốp xe3300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3900 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)5.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.7 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)142-143 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d Full
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.