
Renault Kaptur 2.0 • 143 HP • 4x 4
Crossover6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2016-2020
143 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.05:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.7 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4333 mm
Chiều rộng1813 mm
Chiều cao1613 mm
Chiều dài cơ sở2673 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1859 kg
Cốp xeDung tích cốp xe387 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂185 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới20 °
Góc thoátGóc thoát31 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)730 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.