
Renault Kiger 1.0 TURBO • 100 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-2025
100 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2800-3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơHRA0
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauThreaded twist beam, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3991 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1012 kg
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.