
Renault Koleos 1.5 • 245 HP • Hybrid E-Tech Multi-Mode
SUVDẫn động cầu trước2024-nay
245 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 2500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơBHE15-BFZ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.64 kWh
Vị trí pinVị trí pinDọc bệ trung tâm
Công suất hệ thống245 HP
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/50 R19 99V; 245/45 R20 103V
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1880 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2146 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau1070 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1735 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂107 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG37 - 36 mpg
UK MPG45 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.