Skip to content
Renault Koleos 2.0 dCi (175 Hp) 4x 4 - xem

Renault Koleos 2.0 dCi • 175 HP • 4x 4

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2016-2019
175 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất175 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mát7.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4673 mm
Chiều rộng1843 mm
Rộng (gương)2063 mm
Rộng (gập)1864 mm
Chiều cao1673 mm
Chiều dài cơ sở2705 mm
Khoảng nhô trước930 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1735 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa1677 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂148 g/km
TC khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.