Skip to content
Renault Koleos 2.5 (171 Hp) 4x4 CVT - xem

Renault Koleos 2.5 • 171 HP • 4x4 CVT

SUVDẫn động 4 bánh2016-2019
171 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa199 km/h

Hệ truyền động

Công suất171 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn233 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơ2TR707
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296 mm
Phanh sauĐĩa, 292 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4672 mm
Chiều rộng1843 mm
Rộng (gương)2063 mm
Rộng (gập)1864 mm
Chiều cao1673 mm
Chiều dài cơ sở2705 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.353 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1607 kg
Trọng lượng toàn tải2157 kg
Cốp xe538 L
Cốp tối đa1690 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂192 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1650 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.