
Renault Koleos 2.0 Blue dCi • 184 HP • 4x4-i X-Tronic
SUVDẫn động 4 bánh2019-2023
184 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa198 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơM9R Z7
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 292x16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R19 99V
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4672 mm
Chiều rộng1813 mm
Chiều cao1667 mm
Chiều dài cơ sở2704 mm
Khoảng nhô trước929 mm
Khoảng nhô sau1039 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1773 kg
Trọng lượng toàn tải2333 kg
Cốp xeDung tích cốp xe493 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1707 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.5-6.7 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.8-6.0 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7.0-7.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7-6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)175 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Full
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 - 34 mpg
UK MPG42 - 41 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.