
Renault Koleos 2.5 • 170 HP • CVT
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2013
170 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơ2TR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/60 R17 99H
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂223 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.