
Renault Laguna 1.8 • 90 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-2002
90 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP
Mô-men xoắn144 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1794 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.7 mm
Hành trìnhHành trình piston83.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4508 mm
Chiều rộng1752 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xeDung tích cốp xe452 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa884 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.