
Renault Laguna 3.5 V6 24V • 238 HP • GT Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2012
238 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa245 km/h
Hệ truyền động
Công suất238 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơV4Y
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.5 mm
Hành trìnhHành trình piston81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4643 mm
Chiều rộng1811 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1597 kg
Trọng lượng toàn tải1953 kg
Cốp xeDung tích cốp xe423 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.