
Renault Latitude 3.0 V6 dCi • 240 HP • FAP Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2013
240 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa234 km/h
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơV9X
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4897 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2762 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1730 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xeDung tích cốp xe477 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa511 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.