
Renault Master 2.3 dCi • 150 HP
MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
150 HP
Công suất
100 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa4
Chỗ ngồi17
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa100 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302 mm
Phanh sauĐĩa, 305 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R16
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6198 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2470 mm
Chiều cao2488 mm
Chiều dài cơ sở4332 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Khoảng sáng gầm xe173 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng15.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2718 kg
Trọng lượng toàn tải3870 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂212 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.