Skip to content
Renault Master 2.3 Energy dCi (165 Hp) L2H2 9 Seat - xem

Renault Master 2.3 Energy dCi • 165 HP • L2H2 9 Seat

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2019
165 HP
Công suất
159 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa159 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình101.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302x28 mm
Phanh sauĐĩa, 305x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp225/65 R16
Mâm xe16"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5548 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)2470 mm
Chiều cao2495 mm
Chiều dài cơ sở3682 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2368 kg
Trọng lượng toàn tải3300 kg
Cốp tối đa4800 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP200 g/km
CO₂ NEDC200 g/km
TC khí thảiEuro 6c
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.