Skip to content
Renault Master 2.3 Energy dCi (170 Hp) L1H1 Automatic 9 Seat - xem

Renault Master 2.3 Energy dCi • 170 HP • L1H1 Automatic 9 Seat

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2019
170 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình101.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302 mm
Phanh sauĐĩa, 305 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp225/65 R16
Mâm xe16"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5048 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)2470 mm
Chiều cao2303 mm
Chiều dài cơ sở3182 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2074 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg
Cốp tối đa2800 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.