
Renault Master 2.3 dCi • 150 HP • L3H3 LH35 Automatic
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston101.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302x28 mm
Phanh sauĐĩa, 305x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R16
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6198 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2470 mm
Chiều cao2744 mm
Chiều dài cơ sở4332 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Khoảng sáng gầm xe172 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng16.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2010 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe8 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa14800 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.0-8.3 L/100km
Khí thải
CO₂217 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
US MPG29 - 28 mpg
UK MPG35 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.