Skip to content
Renault Master 2.3 Energy dCi (165 Hp) L1H1 SL 35 - xem

Renault Master 2.3 Energy dCi • 165 HP • L1H1 SL 35

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
165 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình101.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
DT nước mát11 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302x28 mm
Phanh sauĐĩa, 305x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp235/65 R16
Mâm xe16"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5048 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)2470 mm
Chiều cao2310 mm
Chiều dài cơ sở3182 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Khoảng sáng gầm xe182 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1871 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp xe8 L
Cốp tối đa8000 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4-8.6 L/100km
Khí thải
CO₂222 g/km
TC khí thảiEuro VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
US MPG32 - 27 mpg
UK MPG38 - 33 mpg
km/lít14 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.