
Renault Master 2.3 Energy dCi • 180 HP • L2H2 Automatic
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
180 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM9T
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302 mm
Phanh sauĐĩa, 305 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R16
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5575 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2470 mm
Chiều cao2499 mm
Chiều dài cơ sở3682 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Khoảng sáng gầm xe182 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa6000 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)178 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.