
Renault Master 33 kWh • 76 HP • L2H2 Direct Drive
Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
76 HP
Công suất
100 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa100 km/h
Hệ truyền động
Công suất76 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)33 kWh
Công suất hệ thống76 HP
Công suất mô-tơ 176 HP
Mô-men mô-tơ 1225 Nm
Tầm hoạt động điện124 km
Tầm hoạt động124 km
Tầm hoạt động77.05 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 305x12 mm
Phanh sauĐĩa, 302x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp215/65 R16C
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5575 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2470 mm
Chiều cao2499 mm
Chiều dài cơ sở3682 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau1024 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1750 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng14.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2094 kg
Trọng lượng toàn tải3100 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa10800 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEURO 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.