
Renault Megane 1.4 TCe • 130 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2012
130 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1397 cc
Mã động cơH4J 700
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston73.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2701 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa991 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
CO₂145 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.