Skip to content
Renault Megane 2.0i (109 Hp) Automatic - xem

Renault Megane 2.0i • 109 HP • Automatic

Cabriolet4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-1999
109 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn168 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF3R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4028 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1368 mm
Chiều dài cơ sở2468 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1175 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xe281 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂203 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.