Skip to content
Renault Megane 1.9 dTi (98 Hp) Automatic - xem

Renault Megane 1.9 dTi • 98 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2003
98 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1870 cc
Mã động cơF9Q
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.3:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/55 R15; 185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4437 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1600 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂167 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)655 kg
Tải kéo (12%)1350 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.