Skip to content
Renault Megane 1.6i 16V (107 Hp) Automatic - xem

Renault Megane 1.6i 16V • 107 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2003
107 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất107 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14; 175/70 R14; 185/55 R15; 185/60 R15
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4164 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1115 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe348 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂174 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)595 kg
Tải kéo (12%)1250 kg
Móc kéo55 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.