Skip to content
Renault Megane 1.5 dCi (82 Hp) - xem

Renault Megane 1.5 dCi • 82 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2006
82 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4209 mm
Chiều rộng1777 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau742 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1745 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1190 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂117 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.